Pay Off Là Gì? Ý Nghĩa và Cách Dùng Trong Tiếng Việt

“Pay off” là một cụm động từ phổ biến trong tiếng Anh, nhưng không phải ai cũng hiểu rõ ý nghĩa và cách sử dụng của nó trong tiếng Việt. Bài viết này của THPT Hồng Ngự 1 sẽ giải đáp chi tiết “Pay Off Là Gì”, cung cấp các ví dụ minh họa, từ đồng nghĩa/trái nghĩa, và các cụm động từ liên quan để giúp bạn nắm vững kiến thức về cụm từ này.

“Pay Off” Có Những Nghĩa Gì?

“Pay off” mang nhiều nghĩa khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh. Hai nghĩa phổ biến nhất là:

1. Trả Hết Nợ

Trong ngữ cảnh tài chính, “pay off” có nghĩa là trả hết một khoản nợ, chẳng hạn như nợ vay mua nhà, nợ thẻ tín dụng, hoặc nợ học phí.

Ví dụ:

  • Tôi đã trả hết (paid off) khoản vay mua xe của mình.
  • Anh ấy đang努力 trả hết (paying off) nợ học phí.

2. Mang Lại Kết Quả Tốt, Thành Công

“Pay off” còn được dùng để chỉ việc một nỗ lực, sự đầu tư, hoặc rủi ro nào đó cuối cùng đã mang lại kết quả tốt đẹp, thành công như mong đợi. Nghĩa này thường được sử dụng trong cuộc sống hàng ngày và công việc.

Ví dụ:

  • Những nỗ lực học tập của cô ấy đã được đền đáp (paid off) khi cô ấy đạt được học bổng du học.
  • Chiến lược kinh doanh mạo hiểm của công ty cuối cùng đã thành công (paid off).

Từ Đồng Nghĩa và Trái Nghĩa của “Pay Off”

Để hiểu rõ hơn về “pay off”, chúng ta cần biết các từ đồng nghĩa và trái nghĩa của nó:

Từ đồng nghĩa: hoàn trả, thanh toán, trả dứt điểm, thành công, đền đáp, mang lại kết quả tốt, sinh lời.

Từ trái nghĩa: thất bại, thua lỗ, không hiệu quả, phản tác dụng, đổ bể, lãng phí.

Cụm Động Từ Với “Pay”

Ngoài “pay off”, còn có nhiều cụm động từ khác sử dụng động từ “pay” với ý nghĩa khác nhau:

  • Pay back: trả lại (tiền đã vay). Ví dụ: Tôi sẽ trả lại tiền cho bạn vào tuần tới.
  • Pay for: trả tiền cho cái gì. Ví dụ: Ai sẽ trả tiền cho bữa tối này?
  • Pay down: trả dần một khoản nợ lớn. Ví dụ: Cô ấy đang trả dần nợ mua nhà.
  • Pay out: chi trả một khoản tiền lớn. Ví dụ: Công ty bảo hiểm đã chi trả tiền bồi thường cho nạn nhân.
  • Pay up: trả hết (thường là tiền nợ, mang tính bắt buộc). Ví dụ: Anh ta buộc phải trả hết nợ.
  • Pay attention to: chú ý đến. Ví dụ: Hãy chú ý đến những gì tôi nói.

Tổng Kết

Hiểu rõ nghĩa và cách dùng của “pay off” sẽ giúp bạn sử dụng tiếng Anh một cách chính xác và tự nhiên hơn. THPT Hồng Ngự 1 hy vọng bài viết này đã cung cấp cho bạn những kiến thức cần thiết về cụm động từ quan trọng này. “Pay off” không chỉ đơn thuần là trả hết nợ mà còn hàm ý về sự thành công và kết quả tốt đẹp sau những nỗ lực.