Con Voi Tiếng Anh Là Gì? Từ Vựng Và Thành Ngữ Về Con Voi

Con voi tiếng Anh là gì?

Con voi, một trong những loài động vật to lớn và hùng vĩ nhất trên cạn, luôn là chủ đề thu hút sự tò mò của nhiều người. Vậy Con Voi Tiếng Anh Là Gì? Ngoài cách gọi phổ biến, còn từ vựng hay thành ngữ nào khác liên quan đến con voi trong tiếng Anh không? Hãy cùng THPT Hồng Ngự 1 khám phá chi tiết trong bài viết dưới đây.

Con voi tiếng Anh là gì?

Trong tiếng Anh, con voi được gọi là “elephant”.

Phát âm:

  • Anh – Anh: /ˈel.ɪ.fənt/
  • Anh – Mỹ: /ˈel.ə.fənt/

Ví dụ minh họa:

  • Elephants are highly intelligent animals. (Voi là loài động vật rất thông minh.)
  • The elephant used its trunk to pick up the fruit. (Con voi dùng vòi để nhặt quả.)
  • We saw a herd of elephants on our safari. (Chúng tôi đã nhìn thấy một đàn voi trong chuyến đi săn.)

Con voi tiếng Anh là gì?Con voi tiếng Anh là gì?

Hình ảnh một chú voi đang dùng vòi của mình để cuốn lấy thức ăn. Nguồn ảnh: edulife.com.vn

Từ Vựng Khác Về Con Voi Trong Tiếng Anh

Bên cạnh “elephant”, còn một số từ vựng khác trong tiếng Anh cũng dùng để chỉ con voi, tùy thuộc vào ngữ cảnh và mục đích sử dụng:

  • Tusker: Voi đực có ngà.
  • Rogue elephant: Voi đực hung dữ, sống tách đàn.
  • Calf: Voi con.
  • Herd: Đàn voi.
  • Ivory: Ngà voi.
  • Trunk: Vòi voi.

Thành Ngữ Tiếng Anh Về Con Voi (Idioms)

Thành ngữ tiếng Anh về con voi thường mang ý nghĩa biểu tượng, ví von về những vấn đề trong cuộc sống. Dưới đây là một số thành ngữ phổ biến:

  • The elephant in the room: Vấn đề lớn, rõ ràng nhưng bị lờ đi. Ví dụ: The failing economy was the elephant in the room that nobody wanted to discuss. (Nền kinh tế đang suy thoái là vấn đề lớn mà không ai muốn bàn đến.)

Con voi tiếng Anh là gì?Con voi tiếng Anh là gì?

Hình ảnh đàn voi di chuyển trong môi trường sống tự nhiên. Nguồn ảnh: edulife.com.vn

  • White elephant: Thứ gì đó đắt tiền nhưng vô dụng. Ví dụ: The new stadium became a white elephant after the team moved to another city. (Sân vận động mới trở thành thứ vô dụng sau khi đội bóng chuyển đến thành phố khác.)
  • Elephant’s memory: Trí nhớ rất tốt, không quên điều gì. Ví dụ: She has an elephant’s memory; she remembers everything I’ve ever told her. (Cô ấy có trí nhớ rất tốt; cô ấy nhớ tất cả mọi thứ tôi đã kể cho cô ấy.)
  • Like teaching an elephant to dance: Mô tả một nhiệm vụ cực kỳ khó khăn. Ví dụ: Trying to get him to change his mind is like teaching an elephant to dance. (Cố gắng khiến anh ta thay đổi ý định cũng giống như dạy một con voi nhảy múa.)
  • Elephant in a china shop: Người vụng về, hay gây ra rắc rối. Ví dụ: He’s like an elephant in a china shop, always breaking things. (Anh ta như một con voi trong cửa hàng đồ sứ, luôn làm vỡ đồ.)

Kết Luận

Hy vọng bài viết của THPT Hồng Ngự 1 đã giúp bạn hiểu rõ hơn về con voi tiếng Anh là gì, cũng như mở rộng vốn từ vựng và thành ngữ liên quan đến loài vật này. Việc nắm vững những kiến thức này không chỉ giúp bạn giao tiếp tiếng Anh hiệu quả hơn mà còn hiểu sâu hơn về văn hóa và cách sử dụng ngôn ngữ của người bản xứ. Hãy tiếp tục theo dõi website của chúng tôi để cập nhật thêm nhiều kiến thức bổ ích về tiếng Anh và các lĩnh vực khác trong giáo dục phổ thông.