Bear in mind là gì? Giải đáp chi tiết và ví dụ minh họa

Bear In Mind Là Gì? Đây là một cụm từ phổ biến trong tiếng Anh, thường được sử dụng để nhắc nhở ai đó ghi nhớ điều gì quan trọng. Trong bài viết này, THPT Hồng Ngự 1 sẽ giải đáp chi tiết về ý nghĩa, cách dùng và các cụm từ tương tự của “bear in mind” để giúp bạn nắm vững kiến thức và sử dụng thành thạo trong giao tiếp và văn viết.

“Bear in mind” không đơn thuần chỉ là “nhớ” (remember) mà còn mang hàm ý nhấn mạnh việc lưu tâm đến một thông tin, sự kiện hoặc vấn đề nào đó khi suy nghĩ hoặc quyết định. Nó mang tính chất nhắc nhở, đòi hỏi sự chú ý đặc biệt hơn so với “remember”.

Nguồn gốc và ý nghĩa của “bear in mind”

Từ “bear” trong tiếng Anh cổ có nghĩa là “mang” hoặc “chịu đựng”. Theo thời gian, ý nghĩa của “bear” được mở rộng, bao gồm cả việc “mang vác” suy nghĩ, ký ức. Kết hợp với “in mind” – hoạt động tư duy trong não bộ, “bear in mind” mang ý niệm giữ vững một ý tưởng trong tâm trí.

Cách dùng “bear in mind” trong tiếng Anh

“Bear in mind” có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. Dưới đây là một số ví dụ minh họa:

1. Trong dịch vụ tư vấn

  • Ví dụ: Khi tư vấn du lịch: “When planning your travel itinerary, bear in mind that some museums are closed on Mondays.” (Khi lên kế hoạch du lịch, hãy nhớ rằng một số viện bảo tàng đóng cửa vào thứ Hai.)

2. Trong môi trường học đường

  • Ví dụ: Giáo viên dặn dò học sinh: “While studying this chapter, students should bear in mind the key concepts for the exam.” (Trong khi học chương này, học sinh nên ghi nhớ những khái niệm chính cho bài kiểm tra.)

3. Trong văn viết và phát biểu trang trọng

  • Ví dụ: Trong một bài diễn văn về môi trường: “We must bear in mind the environmental impact of our actions.” (Chúng ta phải luôn nhớ đến tác động của hành động chúng ta đến môi trường.)

Cấu trúc ngữ pháp của “bear in mind”

“Bear in mind” thường được sử dụng với hai cấu trúc chính:

  • Bear in mind + that + mệnh đề: Ví dụ: “Bear in mind that the library closes at 9 pm.” (Hãy nhớ rằng thư viện đóng cửa lúc 9 giờ tối). Từ “that” có thể được lược bỏ trong văn nói.

  • Bear in mind + danh từ/cụm danh từ: Ví dụ: “Bear in mind the traffic conditions when leaving for the airport.” (Hãy lưu ý đến tình trạng giao thông khi đi ra sân bay).

Dạng phủ định và câu hỏi với “bear in mind”

  • Phủ định: “Do not bear in mind that…” hoặc “Bear in mind not to…” Ví dụ: “Bear in mind not to leave your belongings unattended.” (Hãy nhớ đừng để đồ đạc cá nhân mà không có người trông coi).

  • Câu hỏi: “Bear in mind…?” thường được đặt ở đầu câu hỏi. Ví dụ: “Bear in mind what I said yesterday?” (Bạn có nhớ tôi đã nói gì hôm qua không?)

Các cụm từ tương tự “bear in mind”

Một số cụm từ có ý nghĩa tương tự “bear in mind” bao gồm:

  • Hold in mind: Ít phổ biến hơn trong giao tiếp hiện đại.
  • Keep in mind: Phổ biến trong cả giao tiếp hàng ngày và văn viết.
  • Remember: Đơn giản nhất, mang ý nghĩa “nhớ”.
  • Be aware of: Nhắc nhở lưu ý đến điều gì đó.

Kết luận

“Bear in mind” là một cụm từ quan trọng trong tiếng Anh, giúp bạn diễn đạt ý tưởng một cách rõ ràng và nhấn mạnh. Hiểu rõ ý nghĩa và cách sử dụng “bear in mind” sẽ giúp bạn tự tin hơn trong giao tiếp và văn viết. Hy vọng bài viết của THPT Hồng Ngự 1 đã giúp bạn giải đáp thắc mắc bear in mind là gì.