“Bản thân” trong tiếng Anh được gọi là “self”. Từ này mang ý nghĩa rộng, chỉ cá thể riêng biệt, với những suy nghĩ, cảm xúc và hành động độc lập. Tuy nhiên, để hiểu rõ hơn về “self” và cách sử dụng trong tiếng Anh, chúng ta cần đi sâu vào các khía cạnh cụ thể của nó.
“Self” Trong Tiếng Anh: Khái Niệm Cơ Bản Và Ứng Dụng
1. “Self” như một danh từ:
Khi là danh từ, “self” thể hiện bản chất, cá tính riêng của một người. Nó thường được dùng trong các cụm từ như:
- myself/yourself/himself/herself/itself/ourselves/yourselves/themselves: Đại từ phản thân, nhấn mạnh hành động do chính chủ thể thực hiện (ví dụ: I did it myself – Tôi tự làm việc đó).
- inner self: Con người bên trong, thế giới nội tâm.
- true self: Con người thật, bản chất thật sự.
- sense of self: Nhận thức về bản thân.
- by myself/yourself…: Một mình, tự mình.
Ví dụ:
- She found her true self through volunteering. (Cô ấy tìm thấy con người thật của mình thông qua hoạt động tình nguyện.)
- He went on a solo trip to find himself. (Anh ấy đã đi một chuyến du lịch một mình để tìm lại chính mình.)
2. “Self” như một tiền tố:
“Self” còn được sử dụng như một tiền tố trong nhiều từ ghép, mang ý nghĩa “tự”, “bản thân”, ví dụ:
-
self-aware: Tự nhận thức.
-
self-confident: Tự tin.
-
self-control: Tự chủ.
-
self-esteem: Lòng tự trọng.
-
self-improvement: Tự hoàn thiện bản thân.
-
self-sufficient: Tự lực cánh sinh.
Tiền tố "self" được sử dụng phổ biến trong tiếng Anh để diễn tả các đặc điểm liên quan đến bản thân Tiền tố “self-” được sử dụng phổ biến trong tiếng Anh để diễn tả các đặc điểm liên quan đến bản thân.
Ví dụ:
- He is a self-made millionaire. (Anh ấy là một triệu phú tự thân.)
- She needs to work on her self-confidence. (Cô ấy cần phải rèn luyện sự tự tin của mình.)
3. Các cụm từ khác với “self”:
Ngoài ra, còn một số cụm từ khác trong tiếng Anh cũng mang nghĩa gần với “bản thân”, nhưng được sử dụng trong ngữ cảnh khác nhau:
- Personality: Tính cách.
- Character: Nhân cách.
- Individuality: Cá tính.
- Identity: Danh tính.
- Ego: Cái tôi.
Kết Luận
“Bản thân” trong tiếng Anh – “self” – là một khái niệm đa dạng và phong phú. Việc hiểu rõ về các cách sử dụng của “self” sẽ giúp bạn sử dụng tiếng Anh chính xác và hiệu quả hơn. Hy vọng bài viết trên website THPT Hồng Ngự 1 đã cung cấp cho bạn những thông tin hữu ích về từ vựng quan trọng này. Bạn có thể tìm thêm nhiều kiến thức bổ ích khác về tiếng Anh trên website của chúng tôi.
Có thể bạn quan tâm
- V là gì trong tiếng Anh? Tìm Hiểu Vai Trò của Động Từ (Verb)
- 15 m bằng bao nhiêu cm? Chuyển đổi đơn vị đo độ dài
- 1 Công Là Bao Nhiêu M2 – Khám Phá Đơn Vị Diện Tích Trong Đời Sống
- 1505 Là Gì? Giải Mã Ý Nghĩa Con Số 1505 Trong Tình Yêu Và Cuộc Sống
- 0354 Là Mạng Gì? Giải Mã Ý Nghĩa Đầu Số 0354 Viettel
- 0911 Là Mạng Gì? Ý Nghĩa Và Cách Chọn SIM Đầu Số 0911
- 5 mét bằng bao nhiêu kilomet?
- At ở là gì? Hướng dẫn đăng ký nhận cảnh báo khẩn cấp Public Alerts
- 24/4 Âm là bao nhiêu Dương 2022?
- 19/3 Âm là bao nhiêu Dương 2022?