As a Result là gì? Định Nghĩa, Cách Dùng và Phân Biệt với As a Result of

As A Result Là Gì? Đây là một câu hỏi phổ biến của người học tiếng Anh. “As a result” là một cụm từ liên kết quan trọng, diễn tả mối quan hệ nhân quả. Hiểu rõ cách sử dụng “as a result” sẽ giúp bạn nâng cao khả năng viết và nói tiếng Anh. Bài viết này của THPT Hồng Ngự 1 sẽ giải đáp chi tiết về “as a result”, bao gồm định nghĩa, cách dùng, ví dụ minh họa và phân biệt với cụm từ dễ gây nhầm lẫn “as a result of”.

As a Result: Định Nghĩa và Cách Dùng

“As a result” có nghĩa là “vì vậy”, “kết quả là”, được sử dụng để diễn tả kết quả của một hành động hoặc sự kiện nào đó. Nó đóng vai trò như một liên từ, nối hai mệnh đề trong câu, trong đó mệnh đề trước diễn tả nguyên nhân, mệnh đề sau diễn tả kết quả.

Cấu trúc:

  • As a result, S + V (kết quả): Đặt ở đầu câu, sau đó là dấu phẩy.
  • S + V (nguyên nhân), as a result, S + V (kết quả): Đặt giữa hai mệnh đề, ngăn cách bởi dấu phẩy.

Ví dụ:

  • As a result, giá cả hàng hóa tăng cao. (Nguyên nhân được ngầm hiểu hoặc đã được đề cập trước đó)
  • Trời mưa to, as a result, trận đấu bóng đá bị hoãn.

Lưu ý: “As a result” luôn đứng trước mệnh đề chỉ kết quả.

Từ Đồng Nghĩa với As a Result

Để làm phong phú vốn từ vựng và tránh lặp từ, bạn có thể sử dụng các từ và cụm từ đồng nghĩa với “as a result”:

  • Therefore: Vì vậy, do đó
    • Ví dụ: Anh ấy học tập chăm chỉ, therefore, anh ấy đạt điểm cao.
  • As a consequence: Kết quả là
    • Ví dụ: Cô ấy lái xe quá tốc độ, as a consequence, cô ấy bị phạt.
  • Hence: Vì thế, do đó
    • Ví dụ: Đường trơn trượt, hence, chúng ta nên lái xe cẩn thận.

Phân Biệt As a Result và As a Result of

Mặc dù có vẻ tương đồng, “as a result” và “as a result of” có sự khác biệt quan trọng về cách sử dụng:

Đặc điểm As a Result As a Result of
Ý nghĩa Vì vậy, kết quả là Bởi vì, do
Cấu trúc Nối hai mệnh đề Đi kèm danh từ/cụm danh từ
Ví dụ Anh ấy bị ốm, as a result, anh ấy không thể đi làm. Buổi biểu diễn bị hủy as a result of thời tiết xấu.

“As a result” nối hai mệnh đề, trong khi “as a result of” theo sau là một danh từ hoặc cụm danh từ chỉ nguyên nhân.

Bài Tập Vận Dụng

Hãy chọn cụm từ phù hợp (“as a result” hoặc “as a result of”) để điền vào chỗ trống:

  1. Giá xăng tăng, …………, giá cả hàng hóa cũng tăng theo.
  2. ………… cơn bão, nhiều ngôi nhà bị hư hại.

Đáp án:

  1. as a result
  2. As a result of

Kết Luận

“As a result” là một cụm từ liên kết quan trọng trong tiếng Anh, giúp bạn diễn đạt mối quan hệ nhân quả một cách rõ ràng và mạch lạc. Nắm vững cách sử dụng “as a result” và phân biệt nó với “as a result of” sẽ giúp bạn tự tin hơn trong giao tiếp và viết tiếng Anh. Hy vọng bài viết của THPT Hồng Ngự 1 đã giúp bạn hiểu rõ hơn về As a result là gì. Nếu bạn cần hỗ trợ thêm về kiến thức ngữ pháp tiếng Anh, hãy truy cập website của chúng tôi để tìm hiểu thêm.