Ảnh Tiếng Anh Là Gì? Từ Vựng Và Mẫu Câu Tiếng Anh Về Chụp Ảnh

chụp ảnh trong tiếng anh

Chụp ảnh đã trở thành một phần không thể thiếu trong cuộc sống hiện đại. Từ việc lưu giữ kỷ niệm đến chia sẻ khoảnh khắc trên mạng xã hội, ai cũng ít nhất một lần cầm máy ảnh hoặc điện thoại để ghi lại những hình ảnh đẹp. Vậy bạn đã biết ảnh tiếng Anh là gì và những từ vựng, mẫu câu tiếng Anh liên quan đến chụp ảnh chưa? Hãy cùng THPT Hồng Ngự 1 tìm hiểu nhé!

chụp ảnh trong tiếng anhchụp ảnh trong tiếng anh

Ảnh Tiếng Anh Là Gì?

Trong tiếng Anh, “ảnh” có thể được dịch là photograph (/ˈfoʊ.t̬oʊ.ɡræf/). Từ này vừa là danh từ (nghĩa là bức ảnh), vừa là động từ (nghĩa là chụp ảnh).

Ngoài ra, còn một số từ vựng khác liên quan đến chụp ảnh mà bạn nên biết:

  • Picture: (/ˈpɪk.tʃɚ/) Bức tranh, hình ảnh (có thể là vẽ hoặc chụp).
  • Image: (/ˈɪm.ɪdʒ/) Hình ảnh, hình tượng.
  • Photo: (/ˈfoʊ.toʊ/) Viết tắt của photograph.
  • Photographer: (/fəˈtɑː.ɡrə.fɚ/) Nhiếp ảnh gia.
  • Photography: (/fəˈtɑː.ɡrə.fi/) Nghề nhiếp ảnh, thuật nhiếp ảnh.
  • Snapshot: (/ˈsnæp.ʃɑːt/) Ảnh chụp nhanh.
  • Selfie: (/ˈsel.fi/) Ảnh tự sướng.

Mẫu Câu Tiếng Anh Về Chụp Ảnh

Dưới đây là một số mẫu câu tiếng Anh thông dụng về chụp ảnh, giúp bạn tự tin giao tiếp trong các tình huống liên quan:

Mẫu câu về việc chụp ảnh:

  • Can you take a picture of us? (Bạn có thể chụp ảnh cho chúng tôi được không?)
  • Let’s take a selfie! (Chúng ta hãy chụp ảnh tự sướng nào!)
  • I’d like to have my picture taken. (Tôi muốn được chụp ảnh.)
  • Say cheese! (Cười lên nào!) – Câu này thường được nói khi chụp ảnh để mọi người cười tươi.
  • The picture is a bit blurry. (Bức ảnh hơi mờ.)
  • The lighting in this photo is perfect. (Ánh sáng trong bức ảnh này thật hoàn hảo.)

Mẫu câu về các yêu cầu khi chụp ảnh:

  • Could you take a picture of me with the mountain in the background? (Bạn có thể chụp cho tôi một bức ảnh với ngọn núi ở phía sau không?)
  • Can you make sure everyone is in the frame? (Bạn có thể đảm bảo mọi người đều ở trong khung hình không?)
  • I’d like a full-body shot, please. (Tôi muốn chụp ảnh toàn thân.)
  • Can you take it again? I blinked. (Bạn có thể chụp lại được không? Tôi bị chớp mắt.)

Mẫu câu khác:

  • I’m an amateur photographer. (Tôi là một nhiếp ảnh gia nghiệp dư.)
  • Photography is my hobby. (Chụp ảnh là sở thích của tôi.)
  • He’s a professional photographer. (Anh ấy là một nhiếp ảnh gia chuyên nghiệp.)
  • This camera takes great pictures. (Chiếc máy ảnh này chụp ảnh rất đẹp.)
  • I need to develop this film. (Tôi cần rửa cuộn phim này.)

Kết Luận

Hy vọng bài viết trên của THPT Hồng Ngự 1 đã giúp bạn hiểu rõ ảnh tiếng Anh là gì cũng như bổ sung thêm vốn từ vựng và mẫu câu tiếng Anh về chụp ảnh. Việc học từ vựng và mẫu câu theo chủ đề sẽ giúp bạn ghi nhớ và sử dụng tiếng Anh hiệu quả hơn. Hãy luyện tập thường xuyên để giao tiếp tiếng Anh về chụp ảnh một cách tự tin và trôi chảy nhé! Chúc các bạn học tốt!