Admit Là Gì? Đây là một câu hỏi thường gặp của người học tiếng Anh. Admit là một động từ phổ biến, mang nghĩa “thừa nhận” hoặc “cho phép vào”. Bài viết này sẽ giải đáp chi tiết về ý nghĩa, cách dùng, cấu trúc ngữ pháp và phân biệt admit với các từ tương đồng khác, giúp bạn nắm vững cách sử dụng từ này trong giao tiếp và viết tiếng Anh.
Định nghĩa và ý nghĩa của “Admit”
“Admit” trong tiếng Anh có hai nghĩa chính:
- Thừa nhận: Chỉ việc chấp nhận một điều gì đó là đúng, thường là một sự thật khó khăn, một lỗi lầm, hoặc một điều mà bạn không muốn thừa nhận.
- Cho phép vào: Mang nghĩa cho phép ai đó hoặc cái gì đó vào một địa điểm, một tổ chức, hoặc một nhóm. Ví dụ, một trường đại học có thể “admit” sinh viên, hoặc một bảo tàng có thể “admit” khách tham quan.
Trên website của THPT Hồng Ngự 1, chúng tôi cung cấp nhiều bài viết về ngữ pháp tiếng Anh, giúp học sinh hiểu rõ hơn về các khái niệm ngữ pháp và vận dụng vào thực hành.
Cách dùng và cấu trúc ngữ pháp của “Admit”
“Admit” có thể được sử dụng với nhiều cấu trúc ngữ pháp khác nhau:
1. Admit + V-ing
Cấu trúc này diễn tả việc thừa nhận đã làm một hành động nào đó.
Ví dụ:
- She admitted lying about her age. (Cô ấy thừa nhận đã nói dối về tuổi của mình.)
- He admitted making a mistake. (Anh ấy thừa nhận đã phạm sai lầm.)
2. Admit + to + V-ing
Cấu trúc này tương tự với cấu trúc trên, nhưng nhấn mạnh hơn vào việc thừa nhận một hành động cụ thể.
Ví dụ:
- He admitted to stealing the money. (Anh ta thừa nhận đã ăn trộm tiền.)
3. Admit + that + Clause
Cấu trúc này diễn tả việc thừa nhận một sự thật hoặc một điều gì đó là đúng.
Ví dụ:
- She admitted that she was wrong. (Cô ấy thừa nhận rằng cô ấy đã sai.)
- They admitted that they had lost the game. (Họ thừa nhận rằng họ đã thua trận đấu.)
4. Admit + somebody/something + to/into + something.
Cấu trúc này diễn tả việc cho phép ai đó hoặc cái gì đó vào một địa điểm hoặc một tổ chức.
Ví dụ:
- The hospital admitted the patient to the emergency room. (Bệnh viện tiếp nhận bệnh nhân vào phòng cấp cứu.)
- The university admitted her into the program. (Trường đại học nhận cô ấy vào chương trình.)
Phân biệt “Admit” và “Confess”
Mặc dù cả “admit” và “confess” đều mang nghĩa thừa nhận, nhưng chúng có sự khác biệt về sắc thái nghĩa:
- Admit: Thường dùng để thừa nhận một sự thật, một lỗi lầm, hoặc một điều gì đó mà bạn không muốn thừa nhận.
- Confess: Thường dùng để thú nhận một tội lỗi, một hành vi sai trái, hoặc một bí mật. “Confess” mang nghĩa trang trọng và nghiêm trọng hơn “admit”.
Kết luận
Hiểu rõ về admit là gì, cách dùng và cấu trúc ngữ pháp của nó là rất quan trọng để sử dụng từ này một cách chính xác và hiệu quả trong tiếng Anh. Hy vọng bài viết này đã cung cấp cho bạn những thông tin hữu ích về từ “admit”. Để tìm hiểu thêm về các kiến thức tiếng Anh khác, hãy truy cập website THPT Hồng Ngự 1.
Có thể bạn quan tâm
- Cách Vẽ Tranh về Chú Bộ Đội: Hướng Dẫn Chi Tiết Cho Bé
- Con voi tiếng anh là gì – Khám phá thế giới kỳ diệu của loài voi
- ACE là gì? Vai trò của ACE trong Thương mại Quốc tế
- 1 dm bằng bao nhiêu cm? Hướng dẫn cách quy đổi dm sang các đơn vị đo lường khác
- Alipay là gì? Ví điện tử hàng đầu Trung Quốc
- 16m75mm Bằng Bao Nhiêu m? Cách Đổi Đơn Vị Độ Dài
- 0988 Là Mạng Gì? Giải Mã Ý Nghĩa Đầu Số 0988 Viettel
- 210 Là Gì? Giải Mã Ý Nghĩa Con Số 210 Trong Tình Yêu, Phong Thủy Và Anime
- 28 tháng 1 năm 2022 là ngày bao nhiêu âm?
- Năm nay là năm con gì 2022? Giải đáp chi tiết về năm Nhâm Dần