Tính từ (adjective) đóng vai trò quan trọng trong việc diễn đạt ý nghĩa và làm phong phú ngôn ngữ. Trong tiếng Anh, hiểu rõ về tính từ là điều cần thiết để sử dụng ngôn ngữ một cách chính xác và hiệu quả. Vậy Adj Là Gì? Bài viết này của trường THPT Hồng Ngự 1 sẽ giải đáp chi tiết về định nghĩa, vị trí, chức năng và các dạng của tính từ trong tiếng Anh, giúp bạn nắm vững kiến thức ngữ pháp quan trọng này.
1. Adj là gì? Định nghĩa và cách dùng tính từ trong tiếng Anh
a. Adj là gì?
Adj là viết tắt của adjective, tức là tính từ trong tiếng Anh. Tính từ là những từ dùng để miêu tả đặc điểm, tính chất của người, sự vật, hiện tượng. Chúng bổ nghĩa cho danh từ, giúp người đọc, người nghe hình dung rõ hơn về đối tượng được nhắc đến.
Ví dụ:
- The red car is fast. (Chiếc xe màu đỏ chạy nhanh.)
- She is a smart student. (Cô ấy là một học sinh thông minh.)
b. Vị trí của tính từ (Adjective)
Tính từ đứng trước danh từ
Vị trí phổ biến nhất của tính từ là đứng trước danh từ nó bổ nghĩa.
Ví dụ: a difficult exercise (một bài tập khó).
Khi có nhiều tính từ cùng bổ nghĩa cho một danh từ, chúng được sắp xếp theo thứ tự OSASCOMP (Opinion – Size – Age – Shape – Color – Origin – Material – Purpose):
Trật tự các tính từ trong một cụm
Ví dụ: An interesting old Japanese book (Một cuốn sách Nhật Bản cũ thú vị).
Lưu ý: Một số tính từ không đứng trước danh từ: alone, alike, awake, alive,…
Tính từ đứng sau động từ
Tính từ có thể đứng sau động từ liên kết như: be, become, seem, look, feel, appear, taste, sound, smell.
Ví dụ: She becomes happy after reading the letter. (Cô ấy trở nên vui vẻ sau khi đọc thư.)
Tính từ đứng sau danh từ
Một số trường hợp đặc biệt, tính từ đứng sau danh từ:
- Sau đại từ bất định: something, anything, nothing,…
Ví dụ: There is nothing funny about her story. (Không có gì buồn cười về câu chuyện của cô ấy.) - Trong cụm từ đo lường:
Ví dụ: The road is 40 kms long. (Con đường dài 40km.)
c. Chức năng của tính từ (Adjective)
Tính từ dùng để miêu tả
Đây là chức năng chính của tính từ, bao gồm:
- Tính từ chỉ màu sắc: green, black, pink,…
- Tính từ chỉ hình dáng: big, small, tiny, round,…
- Tính từ miêu tả tính chất: nice, pretty, bad,…
Ví dụ: John is taller than his brother. (John cao hơn anh trai mình.)
Tính từ chỉ số đếm và thứ tự
- Số đếm: one, two, three,…
- Thứ tự: first, second, third,…
Ví dụ: Two kids are playing soccer. (Hai đứa trẻ đang chơi bóng đá.)
Tính từ dùng để chỉ thị
Bao gồm: this, that, these, those.
Ví dụ: This book is mine. (Cuốn sách này là của tôi.)
Tính từ chỉ sự sở hữu
Bao gồm: my, your, his, her, our, their, its.
Ví dụ: My house is big. (Nhà tôi to.)
Tính từ đóng vai trò như danh từ
Khi đứng trước tính từ có “the”, tính từ trở thành danh từ chỉ một nhóm người hoặc sự vật.
Ví dụ: The rich are getting richer. (Người giàu đang ngày càng giàu hơn.)
d. Tính từ (Adjective) ghép
Tính từ ghép được tạo thành bằng cách kết hợp hai hoặc nhiều từ.
Ví dụ:
- home-made (làm tại nhà)
- dark-blue (xanh đậm)
- ten-year-old (mười tuổi)
Các tính từ phổ biến thường gặp
2. Kết luận
Hiểu rõ về adj là gì – tính từ – là bước quan trọng để nắm vững ngữ pháp tiếng Anh. Bài viết đã cung cấp kiến thức toàn diện về định nghĩa, vị trí, chức năng và các dạng của tính từ. Hy vọng bài viết từ website THPT Hồng Ngự 1 này sẽ giúp bạn tự tin hơn khi sử dụng tính từ trong giao tiếp và viết. Hãy tiếp tục theo dõi website của chúng tôi để cập nhật thêm nhiều kiến thức bổ ích về tiếng Anh.
Có thể bạn quan tâm
- 092 Là Mạng Gì? Giải Mã Ý Nghĩa Và Có Nên Sử Dụng Đầu Số Này?
- Hướng dẫn Phối Đồ với Quần Palazzo – Trang 126
- 1mm vuông bằng bao nhiêu m vuông?
- Ảnh Tạo Là Của Ai: AI Và Bản Sao Kỹ Thuật Số Vương Cung Thánh Đường Thánh Peter
- Acyclovir là thuốc gì? Công dụng, liều dùng và lưu ý
- Ai Cáp Là Ở Châu Nào? Khám Phá Bí Ẩn Hang Động Pu Sam Cáp Lai Châu
- 15 Tiếng Anh Là Gì? Hướng Dẫn Đọc Số Đếm Trong Tiếng Anh
- 13 Tuần Là Mấy Tháng? Giải Đáp và Thông Tin Cho Mẹ Bầu
- Allow là gì?
- Ai là Người Đầu Tiên Phát Hiện Ra Tế Bào?