8 sáng là ai? Giải đáp thắc mắc về chỉ số đường huyết lúc đói

Đo đường máu mao mạch với máy đo đường huyết

Chỉ số đường huyết lúc đói, thường được đo vào lúc 8 giờ sáng sau khi nhịn ăn ít nhất 8 tiếng, là một chỉ số quan trọng để đánh giá sức khỏe và tầm soát bệnh tiểu đường. Vậy 8 Sáng Là Ai trong ngữ cảnh này? “8 sáng” ở đây tượng trưng cho thời điểm đo đường huyết lúc đói, thường là vào buổi sáng sau một đêm nhịn ăn. Bài viết này sẽ giải đáp chi tiết về chỉ số đường huyết lúc đói, mức độ an toàn và tần suất xét nghiệm.

Đo đường máu mao mạch với máy đo đường huyếtĐo đường máu mao mạch với máy đo đường huyết

Định nghĩa chỉ số đường huyết đói

Đường huyết đói là lượng đường trong máu được đo sau khi nhịn ăn ít nhất 8 tiếng, thường là vào buổi sáng sau khi thức dậy. Chỉ số này phản ánh khả năng điều chỉnh lượng đường trong máu của cơ thể khi không có thức ăn. Mức đường huyết đói bình thường nằm trong khoảng từ 3.9 mmol/l đến 5.5 mmol/l. Việc đo đường huyết lúc đói là phương pháp đơn giản và nhanh chóng để chẩn đoán bệnh tiểu đường và tiền tiểu đường, đồng thời đánh giá hiệu quả điều trị ở bệnh nhân tiểu đường.

Theo Hiệp hội Đái tháo đường Mỹ (ADA), một trong bốn tiêu chuẩn chẩn đoán bệnh tiểu đường là dựa vào đường huyết lúc đói. Cụ thể, nếu chỉ số glucose huyết tương lúc đói (FPG) lớn hơn hoặc bằng 7 mmol/l (tương đương 126 mg/dL) sau khi nhịn ăn ít nhất 8 tiếng (thường là qua đêm), và kết quả này được xác nhận trong hai lần đo khác nhau cách nhau từ 1 đến 7 ngày, thì có thể chẩn đoán mắc bệnh tiểu đường.

Chỉ số đường huyết lúc đói bao nhiêu là bình thường và bao nhiêu là mắc bệnh tiểu đường?

Để đo đường huyết lúc đói chính xác, cần nhịn ăn (không uống nước ngọt, chỉ uống nước lọc) ít nhất 8 tiếng. Kết quả đo được phân loại theo các mức sau:

  • Dưới 3.9 mmol/L (70 mg/dL): Hạ đường huyết, có thể gây ra các triệu chứng như đói, run rẩy, chóng mặt, vã mồ hôi. Cần xử lý bằng cách uống nước đường hoặc ăn đồ ngọt.

  • 3.9 – 5.5 mmol/L (70 – 100 mg/dL): Bình thường.

  • 5.6 – 6.9 mmol/L (100 – 125 mg/dL): Tiền tiểu đường, cảnh báo nguy cơ mắc bệnh tiểu đường trong tương lai.

  • Từ 7.0 mmol/L (126 mg/dL) trở lên: Nghi ngờ mắc bệnh tiểu đường type 2. Cần thực hiện xét nghiệm lại lần hai để xác định chẩn đoán.

Bảng các chỉ số đường huyếtBảng các chỉ số đường huyết

Ngoài tiểu đường, một số bệnh lý khác như cường giáp, viêm tụy cũng có thể gây tăng đường huyết lúc đói. Cần thực hiện các xét nghiệm chuyên sâu để chẩn đoán chính xác nguyên nhân.

Mức chỉ số đường huyết lúc đói an toàn cho bệnh nhân tiểu đường

Mức đường huyết lúc đói an toàn cho bệnh nhân tiểu đường thay đổi tùy thuộc vào tình trạng sức khỏe, thời gian mắc bệnh và các yếu tố khác. Tuy nhiên, theo khuyến cáo của Bộ Y tế, chỉ số đường huyết lúc đói mục tiêu cho bệnh nhân tiểu đường nên nằm trong khoảng 80-130 mg/dL (4.4-7.2 mmol/L).

Tần suất xét nghiệm đường huyết lúc đói

Hiệp hội Tiểu đường Hoa Kỳ (ADA) khuyến cáo người trên 45 tuổi nên xét nghiệm đường huyết lúc đói 2-3 năm/lần, ngay cả khi không có nguy cơ mắc bệnh tiểu đường. Nên xét nghiệm thường xuyên hơn (1 năm/lần hoặc 6 tháng/lần) nếu có các yếu tố nguy cơ như: ít vận động, tiền sử gia đình có người mắc bệnh tiểu đường, tiền sử tiểu đường thai kỳ, huyết áp cao, cholesterol bất thường, hội chứng buồng trứng đa nang, bệnh tim mạch.

Xét nghiệm đường huyết giúp tầm soát và kiểm soát bệnh tiểu đường hiệu quả

Người bị tiền tiểu đường nên xét nghiệm hàng tháng, sau đó 2-3 tháng/lần tùy theo chỉ định của bác sĩ. Bệnh nhân tiểu đường nên theo dõi đường huyết lúc đói hàng tháng hoặc ít nhất 2 tháng/lần. Website THPT Hồng Ngự 1 hy vọng bài viết đã cung cấp thông tin hữu ích về chỉ số đường huyết lúc đói.

Kết luận

Đường huyết lúc đói là một chỉ số quan trọng trong việc đánh giá sức khỏe và tầm soát bệnh tiểu đường. Việc kiểm tra đường huyết định kỳ, đặc biệt là đối với những người có nguy cơ cao, sẽ giúp phát hiện sớm và kiểm soát bệnh hiệu quả. Hãy tham khảo ý kiến bác sĩ để được tư vấn cụ thể về tần suất xét nghiệm và cách điều chỉnh lối sống để duy trì mức đường huyết ổn định. Nguồn tham khảo chi tiết được liệt kê bên dưới.

Tài liệu tham khảo

  1. Bệnh nội tiết chuyển hóa (dùng cho bác sĩ và học viên sau đại học) 2011.
  2. Tạ Văn Bình (2007), Những nguyên lý, nền tảng bệnh ĐTĐ tăng glucose máu, Nhà xuất bản Y học.
  3. Trần Đức Thọ (2004), Bệnh ĐTĐ – Bệnh học nội khoa, tập I, Nhà xuất bản Y học.
  4. 2019 ACC/AHA Guideline on the Primary Prevention of Cardiovascular Disease. JACC Vol. 74, No.10, 2019 September 10 , 2019 : e177 – 232.
  5. 2019 ESC Guidelines on diabetes, pre-diabetes, and cardiovascular diseases developed in collaboration with the EASD. European Heart Journal (2020) 41, 255323 ESC GUIDELINES doi:10.1093/eurheartj/ehz486
  6. Tiêu chuẩn chẩn đoán bệnh ĐTĐ – WHO; IDF – 2012
  7. Quyết định số: 3319/QĐ-BYT về việc ban hành tài liệu chuyên môn “ Hướng dẫn chẩn đoán và điều trị ĐTĐ typ 2”